베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chỉ định" (1)
chỉ định

영어
동사appoint
gửi đến địa chỉ được chỉ định
send to specified address
관련 단어 "chỉ định" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chỉ định" (4)
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
Mail to specified address
gửi đến địa chỉ được chỉ định
send to specified address
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
Use as directed
Không nên dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Antibiotics should not be used without a doctor's prescription.
